olfactory brain
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trung tâm khứu giác trong não: "olfactory brain" (não khứu giác) chỉ một vùng trong bán cầu đại não, có chức năng điều khiển khứu giác (mùi) ở động vật bậc thấp. Ở người, vùng này dường như liên quan đến việc điều hòa các hành vi cảm xúc phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- (Não khứu giác phát triển hơn ở chó so với con người.)
- (Tổn thương não khứu giác có thể ảnh hưởng đến cả khứu giác và phản ứng cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Olfactory brain and emotional memory": Não khứu giác và trí nhớ cảm xúc.
- The olfactory brain plays a key role in linking smells to emotional memories. (Não khứu giác đóng vai trò chính trong việc liên kết mùi với ký ức cảm xúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Olfactory (adj): thuộc về khứu giác.
- The olfactory system processes smells. (Hệ thống khứu giác xử lý các mùi.)
- Olfaction (n): khứu giác, quá trình ngửi.
- Olfaction is one of the five senses. (Khứu giác là một trong năm giác quan.)
Từ đồng nghĩa
- Rhinencephalon (n): não khứu giác (thuật ngữ y học).
- Olfactory lobe (n): thùy khứu giác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "olfactory brain".)