olfactory brain

olfactory brain

The scientist points to the olfactory brain in the diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trung tâm khứu giác trong não: "olfactory brain" (não khứu giác) chỉ một vùng trong bán cầu đại não, chức năng điều khiển khứu giác (mùi) ở động vật bậc thấp. Ở người, vùng này dường như liên quan đến việc điều hòa các hành vi cảm xúc phức tạp.
dụ sử dụng
  • (Não khứu giác phát triển hơnchó so với con người.)
  • (Tổn thương não khứu giác có thể ảnh hưởng đến cả khứu giác phản ứng cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Olfactory brain and emotional memory": Não khứu giác trí nhớ cảm xúc.
    • The olfactory brain plays a key role in linking smells to emotional memories. (Não khứu giác đóng vai trò chính trong việc liên kết mùi với ký ức cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Olfactory (adj): thuộc về khứu giác.
    • The olfactory system processes smells. (Hệ thống khứu giác xử lý các mùi.)
  • Olfaction (n): khứu giác, quá trình ngửi.
    • Olfaction is one of the five senses. (Khứu giác một trong năm giác quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Rhinencephalon (n): não khứu giác (thuật ngữ y học).
  • Olfactory lobe (n): thùy khứu giác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "olfactory brain".)